Chuyển đổi Mach sang Dặm trên giờ

Định dạng
Độ chính xác

Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.

Hiển thị công thức

chuyển đổi Mach sang Dặm trên giờ

Hiển thị đang hoạt động
Hiển thị kết quả theo định dạng số mũ

Mach

Mác là một đơn vị đo tốc độ dựa trên tốc độ âm thanh. Bởi âm thanh truyền đi ở tốc độ khác nhau trong những điều kiện khác nhau, nên tính toán ở đây được thực hiện trong điều kiện 20°C trong không khí khô ở mực nước biển. Mác thường được sử dụng trong ngành hàng không và khám phá không gian.

 

chuyển đổi Mach sang Dặm trên giờ

Dặm trên giờ

Đây là một đơn vị đo tốc độ thường được sử dụng ở những nước không áp dụng hệ mét trong vận chuyển như Mỹ. Anh cũng sử dụng đơn vị này cho đường bộ mặc dù hệ mét được chính thức thông qua. Giới hạn tốc độ đi được tính theo dặm trên giờ, viết tắt là mph hoặc mi/h.

 

Bảng Mach sang Dặm trên giờ

Start
Increments
Accuracy
Format
In bảng
< Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >
Mach Dặm trên giờ
0Mach 0.00mph
1Mach 761.21mph
2Mach 1522.41mph
3Mach 2283.62mph
4Mach 3044.83mph
5Mach 3806.04mph
6Mach 4567.24mph
7Mach 5328.45mph
8Mach 6089.66mph
9Mach 6850.86mph
10Mach 7612.07mph
11Mach 8373.28mph
12Mach 9134.48mph
13Mach 9895.69mph
14Mach 10656.90mph
15Mach 11418.11mph
16Mach 12179.31mph
17Mach 12940.52mph
18Mach 13701.73mph
19Mach 14462.93mph
Mach Dặm trên giờ
20Mach 15224.14mph
21Mach 15985.35mph
22Mach 16746.56mph
23Mach 17507.76mph
24Mach 18268.97mph
25Mach 19030.18mph
26Mach 19791.38mph
27Mach 20552.59mph
28Mach 21313.80mph
29Mach 22075.00mph
30Mach 22836.21mph
31Mach 23597.42mph
32Mach 24358.63mph
33Mach 25119.83mph
34Mach 25881.04mph
35Mach 26642.25mph
36Mach 27403.45mph
37Mach 28164.66mph
38Mach 28925.87mph
39Mach 29687.07mph
Mach Dặm trên giờ
40Mach 30448.28mph
41Mach 31209.49mph
42Mach 31970.70mph
43Mach 32731.90mph
44Mach 33493.11mph
45Mach 34254.32mph
46Mach 35015.52mph
47Mach 35776.73mph
48Mach 36537.94mph
49Mach 37299.15mph
50Mach 38060.35mph
51Mach 38821.56mph
52Mach 39582.77mph
53Mach 40343.97mph
54Mach 41105.18mph
55Mach 41866.39mph
56Mach 42627.59mph
57Mach 43388.80mph
58Mach 44150.01mph
59Mach 44911.22mph
TOP 10 Chuyển đổi Độ F sang Độ K Chuyển đổi Mét sang Thước Anh Chuyển đổi Độ F sang Độ C Chuyển đổi Stôn sang Kilôgam Chuyển đổi Độ K sang Độ F Chuyển đổi Độ C sang Độ F Chuyển đổi Thước Anh sang Mét Chuyển đổi Feet sang Mét Chuyển đổi Phút sang Ngày Chuyển đổi Pao sang Kilôgam