Chuyển đổi Feet vuông sang Mét vuông

Định dạng
Độ chính xác

Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.

Hiển thị công thức

chuyển đổi Feet vuông sang Mét vuông

m² =
ft²
 
______
 
 
10.764
Hiển thị đang hoạt động
Hiển thị kết quả theo định dạng số mũ
Thêm thông tin: Feet vuông

Feet vuông

Theo thuật ngữ mét, một foot vuông là một hình vuông có cạnh dài 0,3048 mét. Một foot vuông tương đương với 0,09290304 mét vuông.

 

chuyển đổi Feet vuông sang Mét vuông

m² =
ft²
 
______
 
 
10.764

Mét vuông

Một đơn vị diện tích bằng một mét chiều dài nhân với một mét chiều rộng.

 

Bảng Feet vuông sang Mét vuông

Start
Increments
Accuracy
Format
In bảng
< Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >
Feet vuông Mét vuông
0ft² 0.00m²
1ft² 0.09m²
2ft² 0.19m²
3ft² 0.28m²
4ft² 0.37m²
5ft² 0.46m²
6ft² 0.56m²
7ft² 0.65m²
8ft² 0.74m²
9ft² 0.84m²
10ft² 0.93m²
11ft² 1.02m²
12ft² 1.11m²
13ft² 1.21m²
14ft² 1.30m²
15ft² 1.39m²
16ft² 1.49m²
17ft² 1.58m²
18ft² 1.67m²
19ft² 1.77m²
Feet vuông Mét vuông
20ft² 1.86m²
21ft² 1.95m²
22ft² 2.04m²
23ft² 2.14m²
24ft² 2.23m²
25ft² 2.32m²
26ft² 2.42m²
27ft² 2.51m²
28ft² 2.60m²
29ft² 2.69m²
30ft² 2.79m²
31ft² 2.88m²
32ft² 2.97m²
33ft² 3.07m²
34ft² 3.16m²
35ft² 3.25m²
36ft² 3.34m²
37ft² 3.44m²
38ft² 3.53m²
39ft² 3.62m²
Feet vuông Mét vuông
40ft² 3.72m²
41ft² 3.81m²
42ft² 3.90m²
43ft² 3.99m²
44ft² 4.09m²
45ft² 4.18m²
46ft² 4.27m²
47ft² 4.37m²
48ft² 4.46m²
49ft² 4.55m²
50ft² 4.65m²
51ft² 4.74m²
52ft² 4.83m²
53ft² 4.92m²
54ft² 5.02m²
55ft² 5.11m²
56ft² 5.20m²
57ft² 5.30m²
58ft² 5.39m²
59ft² 5.48m²
TOP 10 Chuyển đổi Độ F sang Độ K Chuyển đổi Mét sang Thước Anh Chuyển đổi Độ F sang Độ C Chuyển đổi Stôn sang Kilôgam Chuyển đổi Độ K sang Độ F Chuyển đổi Độ C sang Độ F Chuyển đổi Thước Anh sang Mét Chuyển đổi Feet sang Mét Chuyển đổi Phút sang Ngày Chuyển đổi Pao sang Kilôgam