Chuyển đổi Hecta sang Mẫu Anh

Định dạng
Độ chính xác

Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.

Hiển thị công thức

chuyển đổi Hecta sang Mẫu Anh

ac =
ha * 2.4711
 
 
 
Hiển thị đang hoạt động
Hiển thị kết quả theo định dạng số mũ

Hecta

Một đơn vị diện tích bằng 10.000 mét vuông. Tương đương với 2,471 mẫu Anh

 

chuyển đổi Hecta sang Mẫu Anh

ac =
ha * 2.4711
 
 
 

Mẫu Anh

Một đơn vị diện tích (4840 thước vuông) được sử dụng ở những nước nói tiếng Anh

 

Bảng Hecta sang Mẫu Anh

Start
Increments
Accuracy
Format
In bảng
< Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >
Hecta Mẫu Anh
0ha 0.00ac
1ha 2.47ac
2ha 4.94ac
3ha 7.41ac
4ha 9.88ac
5ha 12.36ac
6ha 14.83ac
7ha 17.30ac
8ha 19.77ac
9ha 22.24ac
10ha 24.71ac
11ha 27.18ac
12ha 29.65ac
13ha 32.12ac
14ha 34.59ac
15ha 37.07ac
16ha 39.54ac
17ha 42.01ac
18ha 44.48ac
19ha 46.95ac
Hecta Mẫu Anh
20ha 49.42ac
21ha 51.89ac
22ha 54.36ac
23ha 56.83ac
24ha 59.31ac
25ha 61.78ac
26ha 64.25ac
27ha 66.72ac
28ha 69.19ac
29ha 71.66ac
30ha 74.13ac
31ha 76.60ac
32ha 79.07ac
33ha 81.54ac
34ha 84.02ac
35ha 86.49ac
36ha 88.96ac
37ha 91.43ac
38ha 93.90ac
39ha 96.37ac
Hecta Mẫu Anh
40ha 98.84ac
41ha 101.31ac
42ha 103.78ac
43ha 106.26ac
44ha 108.73ac
45ha 111.20ac
46ha 113.67ac
47ha 116.14ac
48ha 118.61ac
49ha 121.08ac
50ha 123.55ac
51ha 126.02ac
52ha 128.49ac
53ha 130.97ac
54ha 133.44ac
55ha 135.91ac
56ha 138.38ac
57ha 140.85ac
58ha 143.32ac
59ha 145.79ac
TOP 10 Chuyển đổi Stôn sang Kilôgam Chuyển đổi Pao sang Kilôgam Chuyển đổi Độ C sang Độ F Chuyển đổi Độ F sang Độ K Chuyển đổi Kilôgam sang Stôn Chuyển đổi Gam sang Ao-xơ Chuyển đổi Mét sang Thước Anh Chuyển đổi Độ F sang Độ C Chuyển đổi Thước Anh sang Mét Chuyển đổi Feet sang Thước Anh