Chuyển đổi Thước Anh sang Feet

Định dạng
Độ chính xác

Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.

Hiển thị công thức

chuyển đổi Thước Anh sang Feet

ft =
yd * 3.0000
 
 
 
Hiển thị đang hoạt động
Hiển thị kết quả theo định dạng số mũ
Thêm thông tin: Feet

Thước Anh

Một đơn vị đo chiều dài bằng 3 feet; được xác định là 91,44 centimet; ban đầu được lấy là độ dài trung bình của một sải chân

 

chuyển đổi Thước Anh sang Feet

ft =
yd * 3.0000
 
 
 

Feet

Foot là đơn vị chiều dài được sử dụng trong hệ đo lường Anh và hệ đo lường thông thường của Mỹ, thể hiện 1/3 thước Anh, và được chia nhỏ thành mười hai inch.

 

Bảng Thước Anh sang Feet

Start
Increments
Accuracy
Format
In bảng
< Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >
Thước Anh Feet
0yd 0.00ft
1yd 3.00ft
2yd 6.00ft
3yd 9.00ft
4yd 12.00ft
5yd 15.00ft
6yd 18.00ft
7yd 21.00ft
8yd 24.00ft
9yd 27.00ft
10yd 30.00ft
11yd 33.00ft
12yd 36.00ft
13yd 39.00ft
14yd 42.00ft
15yd 45.00ft
16yd 48.00ft
17yd 51.00ft
18yd 54.00ft
19yd 57.00ft
Thước Anh Feet
20yd 60.00ft
21yd 63.00ft
22yd 66.00ft
23yd 69.00ft
24yd 72.00ft
25yd 75.00ft
26yd 78.00ft
27yd 81.00ft
28yd 84.00ft
29yd 87.00ft
30yd 90.00ft
31yd 93.00ft
32yd 96.00ft
33yd 99.00ft
34yd 102.00ft
35yd 105.00ft
36yd 108.00ft
37yd 111.00ft
38yd 114.00ft
39yd 117.00ft
Thước Anh Feet
40yd 120.00ft
41yd 123.00ft
42yd 126.00ft
43yd 129.00ft
44yd 132.00ft
45yd 135.00ft
46yd 138.00ft
47yd 141.00ft
48yd 144.00ft
49yd 147.00ft
50yd 150.00ft
51yd 153.00ft
52yd 156.00ft
53yd 159.00ft
54yd 162.00ft
55yd 165.00ft
56yd 168.00ft
57yd 171.00ft
58yd 174.00ft
59yd 177.00ft
TOP 10 Chuyển đổi Độ F sang Độ K Chuyển đổi Mét sang Thước Anh Chuyển đổi Độ F sang Độ C Chuyển đổi Stôn sang Kilôgam Chuyển đổi Độ K sang Độ F Chuyển đổi Độ C sang Độ F Chuyển đổi Thước Anh sang Mét Chuyển đổi Feet sang Mét Chuyển đổi Phút sang Ngày Chuyển đổi Pao sang Kilôgam